S. Chan

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Hong Kong Eastern 4 23:16 3.2 1.2 4 33.3% 14.3% 66.7% 0 0
EASL EASL 4 23:16 3.2 1.2 4 33.3% 14.3% 66.7% 0 0
Hong Kong Eastern 5 18:10 4.2 1.6 2.4 38.9% 33.3% 100.0% 0 0
Hong Kong Eastern 19 20:57 3.1 0.8 2.6 31.7% 30.0% 64.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions