S. Chambers

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Caen 37 29:01 15.1 2.4 5.8 37.8% 33.3% 78.4% 2 0
Pro B Pro B 37 29:01 15.1 2.4 5.8 37.8% 33.3% 78.4% 2 0
Ada Blois 39 26:42 13.4 1.9 5.8 33.8% 33.5% 73.7% 1 0
Ada Blois 4 23:41 12 1.5 6 43.6% 40.9% 71.4% 0 0
Alba Fehervar 36 33:11 15.8 4 7.7 43.3% 39.4% 80.0% 6 0
Alba Fehervar 4 35:19 19.5 3.8 5 50.0% 57.9% 75.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions