S. Chaffee

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Anorthosis 6 23:48 10.8 6.8 0.2 55.8% 42.9% 70.0% 1 0
Division A Division A 6 23:48 10.8 6.8 0.2 55.8% 42.9% 70.0% 1 0
NLEX Road Warriors 5 40:42 22.8 13 2.2 45.7% 29.4% 67.6% 3 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions