S. Cele

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Petro Atletico Al Ahli Tripoli 4 18:39 8.8 2.2 1.2 33.3% 10.0% 80.0% 0 0
BAL BAL 4 18:39 8.8 2.2 1.2 33.3% 10.0% 80.0% 0 0
Real Valladolid 12 16:41 10.2 2 0.5 43.9% 37.5% 79.4% 0 0
Cape Town New York Knicks 8 31:48 19.8 4.2 2.4 39.1% 27.3% 75.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions