S. Cebular

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Rogaska 28 21:42 5.4 2 1.8 39.4% 34.7% 26.3% 0 0
Slovenian Cup Slovenian Cup 2 22:17 4.5 1.5 2 37.5% 60.0% 0% 0 0
Liga UPC Liga UPC 26 21:39 5.5 2 1.7 39.6% 33.3% 26.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2023

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions