S. Cazacu

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Agronomia Bucuresti W 23 27:50 6 4.8 2.1 32.7% 26.7% 66.7% 0 0
Romanian Cup Women Romanian Cup Women 2 32:40 7 5.5 1 30.8% 37.5% 75.0% 0 0
Liga National W Liga National W 21 27:22 5.9 4.8 2.2 32.8% 25.6% 65.2% 0 0
Rapid Bucuresti W 20 13:19 2.3 2.4 0.7 25.8% 20.0% 87.5% 0 0
Rapid Bucuresti W 19 27:00 4.3 4.6 1.3 26.1% 21.1% 63.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions