S. Casero-Ortiz

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Cuba 4 24:48 5 1.5 0.2 36.4% 33.3% 50.0% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 4 24:48 5 1.5 0.2 36.4% 33.3% 50.0% 0 0
Belfius Mons 30 26:20 13.8 1.5 3.5 51.5% 38.1% 78.0% 0 0
Moron Okapi Aalst 18 19:21 6.7 1.5 1.8 41.2% 31.4% 76.3% 0 0
Cuba 2 28:50 4 3.5 2.5 25.0% 0.0% 100.0% 0 0
Jamtland Okapi Aalst 26 27:33 12.5 1.8 2.6 46.5% 46.3% 81.6% 0 0
Jamtland Cuba 10 25:40 8.8 2.2 1.6 37.0% 34.1% 56.5% 0 0
QSTA Utd 2 34:46 17 4 1 39.3% 38.5% 70.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions