S. Carter

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Orlovi W 14 19:00 8.1 3.5 1.6 48.4% 26.9% 68.2% 0 0
WABA League Women WABA League Women 5 20:10 4.8 2.6 1 33.3% 33.3% 83.3% 0 0
Prvenstvo BiH Women Prvenstvo BiH Women 9 18:21 10 4 1.9 53.5% 23.5% 62.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions