S. Carry

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Calgary Surge 12 20:31 8.6 3.2 4.8 42.2% 31.0% 85.7% 1 0
CEBL CEBL 12 20:31 8.6 3.2 4.8 42.2% 31.0% 85.7% 1 0
Siroki Brijeg Cedevita Junior 16 30:50 14.8 4.4 5.1 48.9% 41.7% 65.3% 1 0
Detroit Pistons Siroki Brijeg 6 26:36 15.5 2.2 4.5 53.8% 41.4% 84.6% 0 0
Phoenix Hagen 1 26:50 19 3 6 53.3% 40.0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions