S. Cardia

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
CB Queluz 23 6:39 1.4 0.4 0.1 29.7% 19.2% 83.3% 0 0
Proliga Proliga 23 6:39 1.4 0.4 0.1 29.7% 19.2% 83.3% 0 0
CB Queluz 10 4:22 1.4 0.6 0.2 26.7% 36.4% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions