S. Campara

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Sloboda 30 34:25 14.6 3.4 4.8 40.9% 30.0% 79.9% 1 0
Prvenstvo BiH Prvenstvo BiH 30 34:25 14.6 3.4 4.8 40.9% 30.0% 79.9% 1 0
Sloboda 10 35:31 17.6 2.3 7.6 38.5% 29.9% 91.4% 2 0
Sloboda 32 33:47 15.4 2.7 3.8 40.2% 34.2% 80.5% 0 0
Borac Banja Luka Belfius Mons 27 24:30 9.6 2.1 2.9 35.2% 34.6% 80.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions