S. Camagni

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
BK Rapid Wien 16 29:04 10.1 3.3 2.6 34.1% 16.9% 47.7% 0 0
Zweite Liga Zweite Liga 16 29:04 10.1 3.3 2.6 34.1% 16.9% 47.7% 0 0
Klosterneuburg Dukes 3 2:12 0.7 0.7 0 50.0% 0.0% 0% 0 0
Klosterneuburg Dukes 8 1:45 0.1 0.2 0.1 0.0% 0.0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions