S. Calimares

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Penarol 38 11:33 3.5 1.8 1.1 42.5% 34.4% 41.7% 0 0
Liga Uruguaya Liga Uruguaya 38 11:33 3.5 1.8 1.1 42.5% 34.4% 41.7% 0 0
Penarol 25 8:37 3.3 0.8 0.9 58.5% 38.1% 66.7% 0 0
Hebraica y Macabi 35 15:48 3.8 2.1 1.7 40.2% 26.3% 68.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions