S. Cado

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Serbia W 11 17:02 4.8 2.2 0.7 37.0% 31.0% 0% 0 0
Olympic Games Women Olympic Games Women 7 16:07 3.4 1.9 0.6 30.0% 26.1% 0% 0 0
Friendly International Women Friendly International Women 1 25:20 14 2 1 50.0% 50.0% 0% 0 0
European Championship Women European Championship Women 3 16:26 5 3 1 42.9% 27.3% 0% 0 0
Serbia W 9 24:02 9 1.9 1.6 37.5% 37.0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2021 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions