S. Burgholzer

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Upper Austrian Ballers 13 16:53 6.8 1.9 1.8 36.6% 25.8% 87.0% 0 0
Zweite Liga Zweite Liga 13 16:53 6.8 1.9 1.8 36.6% 25.8% 87.0% 0 0
Upper Austrian Ballers 14 12:03 3.3 0.6 1.1 37.0% 66.7% 40.0% 0 0
Upper Austrian Ballers 6 7:24 0.8 1 0.8 25.0% 0.0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions