S. Breen

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Lattes Montpellier W 34 26:47 10 6.6 1.9 45.1% 35.7% 84.6% 2 0
LFB W LFB W 19 28:15 8.9 6.5 1.8 42.3% 34.5% 85.0% 1 0
EuroCup Women EuroCup Women 13 25:34 12.5 7.2 1.9 51.7% 38.3% 89.3% 1 0
French Cup Women French Cup Women 2 20:43 4 4 2 16.7% 28.6% 50.0% 0 0
Nyon W 33 33:37 19.8 13.1 3.8 49.6% 40.5% 75.6% 24 2

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions