S. Branch

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Dorados Borneo Hornbills 37 32:43 18.4 7.2 5 48.6% 26.3% 51.1% 9 0
LNBP LNBP 7 25:06 7 6.1 1.9 38.2% 16.7% 57.1% 0 0
NBL NBL 30 34:29 21 7.5 5.7 49.8% 27.8% 50.9% 9 0
Tangerang Hawks 25 31:06 20.4 7.8 5.1 44.6% 23.1% 60.8% 7 0
Angeles CDMX 24 30:30 16.4 7.3 2 49.0% 35.1% 68.3% 5 0
Valcea 28 29:45 17.4 6 3 48.1% 32.7% 65.5% 2 0
Donar Groningen 10 25:34 8.9 5.6 2.4 36.5% 34.6% 78.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions