S. Braimoh

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Al Ittihad Karsiyaka 32 17:53 9.2 5.2 1.3 45.6% 18.9% 62.8% 4 0
Premier League Premier League 16 19:13 11.6 6.4 1.3 49.3% 16.7% 61.1% 3 0
WASL WASL 8 18:05 9.8 5.2 1 46.4% 17.6% 78.6% 1 0
Super Ligi Super Ligi 8 15:00 3.9 2.6 1.6 30.0% 33.3% 50.0% 0 0
Meralco Bolts 5 42:42 32.8 12 2.8 45.7% 35.3% 69.2% 4 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions