S. Bracq

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Gravelines-Dunkerque 28 15:29 5.4 2 1.6 44.5% 35.8% 72.5% 0 0
LNB LNB 28 15:29 5.4 2 1.6 44.5% 35.8% 72.5% 0 0
Cholet France U19 8 19:35 5.6 1.8 3.4 32.1% 23.3% 28.6% 0 0
Cholet U21 Cholet 44 16:23 5.8 1.5 2 36.9% 36.9% 57.8% 0 0
Cholet 13 11:00 3.2 1 1.1 42.4% 33.3% 100.0% 0 0
Cholet U21 27 16:47 8 2.1 2.7 46.0% 45.0% 75.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions