S. Bozenko

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
GKS Tychy 35 21:20 11.4 2.7 2 45.4% 38.2% 64.6% 0 0
1 Liga 1 Liga 35 21:20 11.4 2.7 2 45.4% 38.2% 64.6% 0 0
GKS Tychy 37 23:14 12.2 2.6 2.8 44.8% 30.3% 64.3% 0 0
GKS Tychy 40 25:23 11.6 2.2 3.6 45.9% 32.8% 64.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions