S. Boungo

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Gravelines-Dunkerque U21 24 14:11 6.5 1.9 1.2 37.0% 22.2% 76.6% 0 0
Espoirs U21 Espoirs U21 24 14:11 6.5 1.9 1.2 37.0% 22.2% 76.6% 0 0
Gravelines-Dunkerque U21 2 8:33 2.5 2 1.5 33.3% 33.3% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions