S. Boum

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Guinea 6 31:52 17.8 3.5 4.5 38.4% 33.3% 86.7% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 6 31:52 17.8 3.5 4.5 38.4% 33.3% 86.7% 0 0
Vienna Basket 21 30:07 18.6 3 4.4 46.0% 44.9% 89.6% 1 0
Dabrowa Gornicza Limoges 28 24:15 13.7 2.4 3.5 40.6% 34.7% 82.8% 1 0
Guinea 4 12:49 5 0.8 2.5 38.9% 40.0% 100.0% 0 0
Sacramento Kings 3 14:45 7.3 1.7 1.7 30.0% 30.0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions