S. Boskovic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Student Igokea Student m:tel 13 16:43 4.2 1.4 0.6 32.9% 18.4% 25.0% 0 0
Prvenstvo BiH Prvenstvo BiH 13 16:43 4.2 1.4 0.6 32.9% 18.4% 25.0% 0 0
Student m:tel Student Igokea 3 20:14 9.3 1.3 0.3 41.7% 33.3% 60.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions