S. Boskovic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Kotor 2 14:47 4 1.5 0 30.0% 28.6% 0% 0 0
Montenegrin Cup Montenegrin Cup 2 14:47 4 1.5 0 30.0% 28.6% 0% 0 0
Kotor 13 14:17 4.2 2.3 0.7 37.3% 21.4% 58.8% 0 0
Jedinstvo 1 10:41 3 0 0 50.0% 50.0% 0% 0 0
Jedinstvo 21 14:58 6 1.8 0.8 49.0% 38.5% 38.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions