S. Borovka

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Litomerice 17 35:13 16.8 9.2 2.9 52.0% 32.5% 74.6% 5 0
1. Liga 1. Liga 17 35:13 16.8 9.2 2.9 52.0% 32.5% 74.6% 5 0
Srsni Pisek 34 18:34 5.6 3 1.1 47.3% 16.1% 59.2% 0 0
Srsni Pisek 34 25:10 9.8 4.5 2.1 46.3% 31.9% 63.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions