S. Bohlin

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Blackeberg W 9 13:02 4.7 1.3 0.4 37.5% 25.0% 63.6% 0 0
Basketettan W Basketettan W 9 13:02 4.7 1.3 0.4 37.5% 25.0% 63.6% 0 0
Blackeberg W 9 9:26 3.1 1.2 0.4 35.7% 50.0% 33.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions