S. Bogues

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Le Mans 3 19:24 6.3 0.7 1.7 26.3% 0.0% 81.8% 0 0
Semaine des As Semaine des As 3 19:24 6.3 0.7 1.7 26.3% 0.0% 81.8% 0 0
Le Mans 31 20:58 10.6 1.9 2.3 42.4% 25.4% 80.7% 0 0
Le Mans 20 19:07 8.7 2 1.6 37.9% 26.5% 81.8% 0 0
ASA 46 29:09 17.7 3.1 3 37.6% 37.8% 75.6% 0 0
ASA 5 25:32 13.8 3.4 2.6 48.9% 41.7% 87.0% 0 0
KTE-Duna 35 31:59 17.2 3.8 2.4 49.3% 35.2% 77.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions