S. Bogicevic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Duga W 1 34:02 10 0 0 30.8% 28.6% 0.0% 0 0
1. ZLS Women 1. ZLS Women 1 34:02 10 0 0 30.8% 28.6% 0.0% 0 0
Ardoi W 9 13:37 3.2 2 0.7 35.0% 25.0% 0% 0 0
Slavia Banska Bystrica W 32 23:39 13.1 4.8 2.2 49.4% 30.8% 87.6% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions