S. Bogaert

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Waregem W 5 17:44 3.6 0.6 0.6 28.6% 30.8% 100.0% 0 0
Top Division Women Top Division Women 5 17:44 3.6 0.6 0.6 28.6% 30.8% 100.0% 0 0
Waregem W 19 28:33 7.2 3.6 1.7 28.6% 28.1% 90.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions