S. Bogado

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Quimsa 8 1:02 0.4 0.1 0 100.0% 100.0% 0% 0 0
Liga A Liga A 8 1:02 0.4 0.1 0 100.0% 100.0% 0% 0 0
Colonias Gold 9 7:59 2.7 1.2 0.2 37.5% 18.2% 66.7% 0 0
Colonias Gold 4 2:23 1 0.8 0 33.3% 0.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions