S. Bodvarsson

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Snaefell 2 29:00 10.5 12.5 2 38.1% 0.0% 83.3% 2 0
Icelandic Cup Icelandic Cup 2 29:00 10.5 12.5 2 38.1% 0.0% 83.3% 2 0
Snaefell 1 22:12 7 7 0 42.9% 0.0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions