S. Boama

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Valur W 24 25:36 5.6 7 1.9 39.7% 30.8% 69.2% 2 0
Premier League W Premier League W 24 25:36 5.6 7 1.9 39.7% 30.8% 69.2% 2 0
Valur W 28 27:13 6 7.3 1.5 36.0% 25.7% 60.5% 1 0
Iceland W 1 8:23 2 4 0 100.0% 0% 0% 0 0
Valur W 24 19:44 4.3 4.7 1 35.1% 25.0% 63.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions