S. Berus

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Domel Skofja Loka W 18 23:31 4.1 2.1 0.9 26.0% 20.9% 50.0% 0 0
1 SKL W 1 SKL W 18 23:31 4.1 2.1 0.9 26.0% 20.9% 50.0% 0 0
ZKK Domzale W Jezica W 18 28:39 8.3 2.9 1.7 36.6% 28.7% 89.5% 0 0
ZKK Domzale W 20 27:18 7.5 2.2 1.9 33.6% 30.2% 58.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions