S. Berberabe

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Philippines W 8 19:47 6.9 1.9 4 41.8% 25.0% 70.0% 0 0
FIBA Women's Basketball World Cup FIBA Women's Basketball World Cup 8 19:47 6.9 1.9 4 41.8% 25.0% 70.0% 0 0
Philippines W 6 16:27 5.7 3.8 2 41.7% 0.0% 80.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions