S. Benragba

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
La Rochelle U21 La Rochelle 33 16:26 7.8 3.8 0.8 26.8% 26.8% 63.9% 3 0
Espoirs U21 Espoirs U21 25 21:42 10.3 5 1.1 26.8% 26.8% 63.9% 3 0
LNB LNB 8 0 0 0 0% 0% 0% 0 0
La Rochelle 1 15:51 7 3 0 50.0% 33.3% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions