S. Behm

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Lappeenranta W 19 32:08 9.6 8.6 2.6 40.7% 20.8% 72.0% 4 0
I Divisioona Women I Divisioona Women 19 32:08 9.6 8.6 2.6 40.7% 20.8% 72.0% 4 0
Lappeenranta W 8 20:38 4.1 6.8 1.4 33.3% 0.0% 83.3% 1 0
Lappeenranta W 23 26:31 7.4 7.6 2.4 37.3% 17.1% 66.1% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions