S. Beck

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Tokomanawa Queens W 13 30:45 11.2 5.6 2.8 46.1% 27.3% 56.7% 2 0
Tauihi Women Tauihi Women 13 30:45 11.2 5.6 2.8 46.1% 27.3% 56.7% 2 0
New Zealand W Tokomanawa Queens W 16 35:15 9.8 6.1 3.5 46.8% 23.3% 56.9% 1 0
New Zealand W Tokomanawa Queens W 14 30:56 10.4 5.9 3.2 56.7% 31.0% 70.3% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions