S. Beciragic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Danilovgrad Podgorica 24 16:39 7.5 4.4 0.4 58.1% 28.6% 60.3% 1 0
Prva A Liga Prva A Liga 24 16:39 7.5 4.4 0.4 58.1% 28.6% 60.3% 1 0
Podgorica 2 8:14 3 1.5 0 75.0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions