S. Barbante

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
JuVi Cremona 37 19:51 7.9 4.5 1.2 40.1% 32.6% 72.5% 1 0
Serie A2 Serie A2 37 19:51 7.9 4.5 1.2 40.1% 32.6% 72.5% 1 0
JuVi Cremona 42 20:35 8.8 3.9 0.8 44.6% 33.3% 77.8% 0 0
Treviglio 32 11:58 4.9 2.8 0.6 57.0% 25.0% 68.4% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions