S. Bani

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Apolonia Fier 12 6:02 0.9 1.1 0.2 50.0% 40.0% 25.0% 0 0
Superliga Superliga 11 6:11 1 1 0.2 50.0% 40.0% 25.0% 0 0
Liga Unike Liga Unike 1 4:25 0 2 0 0% 0% 0% 0 0
Apolonia Fier 6 2:31 0.7 0.8 0 100.0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions