S. Bairstow

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Auckland Tuatara 13 26:50 15.5 5.6 3.9 59.6% 18.2% 59.6% 0 0
NBL NBL 13 26:50 15.5 5.6 3.9 59.6% 18.2% 59.6% 0 0
New Zealand Breakers 19 10:48 1.4 2.3 0.7 26.2% 9.1% 80.0% 0 0
Tauranga Whai 22 32:55 11 6.3 4.6 41.0% 25.7% 73.3% 1 0
New Zealand Breakers 26 16:10 3.8 1.8 1.2 39.6% 21.1% 46.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions