S. Bah

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Aix Maurienne 36 6:03 1.9 0.6 0.8 36.1% 30.0% 70.0% 0 0
Pro B Pro B 36 6:03 1.9 0.6 0.8 36.1% 30.0% 70.0% 0 0
Aix Maurienne 3 0:44 0.7 0.7 0.3 0% 0% 0% 0 0
Aix Maurienne 1 3:23 0 1 0 0.0% 0% 0% 0 0
Boulogne-Levallois U21 18 20:55 8.8 3.4 2.7 29.4% 20.8% 74.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions