S. Austin

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Washington Mystics W 38 29:09 16.7 9.2 2.5 48.7% 34.7% 72.7% 17 0
NBA NBA 38 29:09 16.7 9.2 2.5 48.7% 34.7% 72.7% 17 0
Washington Mystics W 39 21:42 12.3 6.2 1.7 44.8% 13.3% 66.4% 4 0
Washington Mystics W 14 17:43 10.1 5.9 0.8 25.0% 25.0% 66.7% 1 0
USA W 8 11:28 7.5 4.2 0.9 53.7% 0% 84.2% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2021 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions