S. Austgulen

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Norway W 6 31:52 9.8 3.2 2.2 35.1% 43.5% 69.2% 0 0
European Championship Women European Championship Women 6 31:52 9.8 3.2 2.2 35.1% 43.5% 69.2% 0 0
Ulriken W 15 31:01 25.7 5.1 4.5 55.9% 46.8% 76.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions