S. Atas

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Turkey W 5 10:47 2.8 1.6 0.4 50.0% 28.6% 50.0% 0 0
FIBA Women's Basketball World Cup FIBA Women's Basketball World Cup 5 10:47 2.8 1.6 0.4 50.0% 28.6% 50.0% 0 0
CBK Mersin W 38 20:02 5.6 3.8 1.4 36.8% 34.9% 83.3% 1 0
CBK Mersin W Turkey W 2 19:59 6.5 3.5 0.5 50.0% 75.0% 100.0% 0 0
CBK Mersin W 49 16:22 4.6 2.9 1.4 39.9% 31.1% 67.5% 2 0
CBK Mersin W Turkey W 9 12:19 3.9 2.6 1.2 41.2% 15.0% 44.4% 0 0
CBK Mersin W 51 16:24 6.5 2.6 1.5 42.2% 34.6% 64.7% 1 0
CBK Mersin W 1 14:56 9 1 1 60.0% 75.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions