S. Atanackovic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Terme Olimia Podčetrtek 20 26:55 10.9 4.8 1 40.7% 30.3% 70.5% 0 0
Liga UPC Liga UPC 20 26:55 10.9 4.8 1 40.7% 30.3% 70.5% 0 0
Terme Olimia Podčetrtek Helios Domzale 17 29:53 10.4 4.4 2.9 41.6% 30.5% 69.7% 0 0
Terme Olimia Podčetrtek 29 33:41 16.3 5.3 2.1 45.6% 35.2% 65.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions