S. Ashby

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Great Britain W 4 27:58 11.8 7.2 2.2 41.0% 39.1% 85.7% 0 0
FIBA Women's Basketball World Cup FIBA Women's Basketball World Cup 4 27:58 11.8 7.2 2.2 41.0% 39.1% 85.7% 0 0
Great Britain W 4 14:32 5.2 2.2 1.2 35.0% 30.8% 75.0% 0 0
Oaklands Wolves W 26 26:13 14.9 4.8 2.7 45.4% 42.5% 79.3% 1 0
Great Britain W 10 20:30 9.3 3.7 1.5 44.6% 36.1% 93.3% 0 0
Leicester Riders W 1 30:34 21 6 2 46.7% 50.0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions