S. Ando

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Alvark 7 25:47 11.4 2.9 1.9 35.5% 33.3% 100.0% 0 0
EASL EASL 7 25:47 11.4 2.9 1.9 35.5% 33.3% 100.0% 0 0
Alvark 59 23:54 10.3 2.5 1.5 41.6% 38.7% 78.2% 0 0
Alvark 62 20:41 8.2 1.9 1 36.6% 30.7% 78.3% 0 0
Alvark 59 20:33 8.1 1.3 1.6 37.2% 33.9% 66.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions