S. Anderson

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Lok. Plovdiv 3 25:39 9 3.7 0 40.0% 30.8% 42.9% 0 0
Bulgarian Cup Bulgarian Cup 3 25:39 9 3.7 0 40.0% 30.8% 42.9% 0 0
Lok. Plovdiv 39 25:14 11.5 3.6 1 45.3% 38.7% 80.5% 1 0
CA Queluz 1 24:47 12 5 3 42.9% 50.0% 62.5% 0 0
CA Queluz Tikvesh 21 28:25 11.5 3.5 1.4 48.1% 37.8% 76.6% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions