S. Alston

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
H. Afula Vellaznimi 6 29:16 14.7 2 1.7 41.4% 39.5% 68.4% 0 0
Super League Super League 1 10:33 3 0 1 33.3% 33.3% 0% 0 0
Superliga Superliga 5 33:00 17 2.4 1.8 41.8% 40.0% 68.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions